Nghĩa của từ "extra charge" trong tiếng Việt

"extra charge" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

extra charge

US /ˈɛkstrə tʃɑrdʒ/
UK /ˈɛkstrə tʃɑːdʒ/
"extra charge" picture

Danh từ

phí phụ thu, chi phí bổ sung

an additional amount of money that you have to pay for something

Ví dụ:
There's an extra charge for delivery.
phí phụ thu cho việc giao hàng.
We had to pay an extra charge for the luggage.
Chúng tôi phải trả phí phụ thu cho hành lý.